giá xăng hôm nay, giá xăng dầu tại Việt Nam, giá xăng tại Mỹ và giá xăng dầu trên toàn thế giới. Cung cấp thông tin nhanh và chính xác về giá xăng dầu.
Dự báo giá xăng
| Xăng/dầu | Tăng giảm | Tăng giảm kỳ trước* | Giá vùng 1 | Giá vùng 2 |
|---|---|---|---|---|
| Xăng RON 95-V | 0 |
+1,820▲
|
27,370 | 27,910 |
| Xăng RON 95-III | 0 |
+1,820▲
|
26,970 | 27,500 |
| Xăng E5 RON 92-II | 0 |
+1,560▲
|
25,420 | 25,920 |
| Xăng E10 RON 95-III | 0 |
+1,630▲
|
26,080 | 26,600 |
| DO 0,05S-II | 0 |
+3,960▲
|
44,780 | 45,670 |
| DO 0,001S-V | 0 |
+3,960▲
|
44,980 | 45,870 |
| Dầu hỏa 2-K | 0 |
+1,880▲
|
44,120 | 45,000 |
giaxanghomnay.com
Giá của Petrolimex cập nhật 15 phút trước
Xem các tỉnh thành phố thuộc vùng 2
*đơn vị: VND / tăng giảm so với ngày trước đó và so với kỳ điều chỉnh gần nhất
| Xăng/dầu | Tăng giảm | Tăng giảm kỳ trước* | Giá |
|---|---|---|---|
| Xăng RON 95-III | 0 |
+1,820▲
|
26,970 |
| Xăng E5 RON 92-II | 0 |
+1,560▲
|
25,420 |
| Dầu KO | 0 |
+1,880▲
|
44,120 |
| Dầu DO 0,05S-II | 0 |
+3,960▲
|
44,780 |
giaxanghomnay.com
Giá của PVOIL cập nhật 15 phút trước
(Giá trên đã bao gồm thuế GTGT và thuế môi trường)
*đơn vị: VND / tăng giảm so với ngày trước đó và so với kỳ điều chỉnh gần nhất
Lịch sử thay đổi giá xăng dầu
| Xăng/dầu | Giá cũ | Giá mới | Thay đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Xăng RON 95-V | 25,550 | 27,370 | +1,820 ▲ | 23:40 |
| Xăng RON 95-III | 25,150 | 26,970 | +1,820 ▲ | 23:40 |
| Xăng E5 RON 92-II | 23,860 | 25,420 | +1,560 ▲ | 23:40 |
| Xăng E10 RON 95-III | 24,450 | 26,080 | +1,630 ▲ | 23:40 |
| DO 0,05S-II | 40,820 | 44,780 | +3,960 ▲ | 23:40 |
| DO 0,001S-V | 41,020 | 44,980 | +3,960 ▲ | 23:40 |
| Dầu hỏa 2-K | 42,240 | 44,120 | +1,880 ▲ | 23:40 |
*Bảng ghi nhận các lần thay đổi giá xăng dầu Petrolimex (vùng 1)
Biểu đồ tăng giảm giá xăng dầu tại Việt Nam
Tăng giảm giá xăng dầu tại Việt Nam từ 2018 – 2026 / *đơn vị: VND
Để lại một phản hồi